taulier
danh từ giống đực (m)
/to.lje/ giọng máy của trình duyệt
taulier nghĩa là chủ quán ăn, chủ khách sạn, người tù, tù nhân.
Nghĩa của taulier
Danh từ · giống đực
- Thông tục Chủ quán ăn, chủ khách sạn
- Tiếng lóng, biệt ngữ Người tù, tù nhân
Dạng từ của taulier
Đi với mạo từ: un taulier · le taulier
| Số nhiều | tauliers |
| Giống cái | taulière |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taulier
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hotel or bar owner
Câu hỏi thường gặp
taulier nghĩa là gì?
taulier (danh từ) nghĩa là chủ quán ăn, chủ khách sạn, người tù, tù nhân.
taulier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taulier (giọng Pháp chuẩn): /to.lje/.
taulier là giống đực hay giống cái?
taulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).