TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taulier

danh từ giống đực (m)
/to.lje/ giọng máy của trình duyệt

taulier nghĩa là chủ quán ăn, chủ khách sạn, người tù, tù nhân.

Nghĩa của taulier

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Chủ quán ăn, chủ khách sạn
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Người tù, tù nhân

Dạng từ của taulier

Đi với mạo từ: un taulier · le taulier

Số nhiềutauliers
Giống cáitaulière

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taulier

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hotel or bar owner

Câu hỏi thường gặp

taulier nghĩa là gì?

taulier (danh từ) nghĩa là chủ quán ăn, chủ khách sạn, người tù, tù nhân.

taulier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taulier (giọng Pháp chuẩn): /to.lje/.

taulier là giống đực hay giống cái?

taulier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.