TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taupe

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/top/ giọng máy của trình duyệt

taupe nghĩa là con chuột chũi, kẻ nằm vùng, gián điệp.

Nghĩa của taupe

Danh từ · giống cái

  1. Con chuột chũi. (biên soạn)
  2. Kẻ nằm vùng, gián điệp (nghĩa bóng) (biên soạn)

Dạng từ của taupe

Đi với mạo từ: une taupe · la taupe

Số nhiềutaupes

Họ từ của taupe

Câu ví dụ với taupe

  • Sans ses lunettes il est comme une taupe. Không có kính thì anh ấy sẽ không nhìn thấy gì hết.Tatoeba #431375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mole (burrowing mammal); (espionage) mole (undercover agent); tunneler; higher mathematics class
  • Tính từ taupe

Câu hỏi thường gặp

taupe nghĩa là gì?

taupe (danh từ) nghĩa là con chuột chũi, kẻ nằm vùng, gián điệp.

taupe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taupe (giọng Pháp chuẩn): /top/.

taupe là giống đực hay giống cái?

taupe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.