TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taupinière

danh từ giống cái (f)
/to.pi.njɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

taupinière nghĩa là hang chuột chũi.

Nghĩa của taupinière

Danh từ · giống cái

  1. Đất bùn ở hang chuột chũi.
  2. Hang chuột chũi.

Dạng từ của taupinière

Đi với mạo từ: une taupinière · la taupinière

Số nhiềutaupinières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molehill

Câu hỏi thường gặp

taupinière nghĩa là gì?

taupinière (danh từ) nghĩa là hang chuột chũi.

taupinière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taupinière (giọng Pháp chuẩn): /to.pi.njɛʁ/.

taupinière là giống đực hay giống cái?

taupinière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.