TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taupin

danh từ giống đực (m)
/to.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

taupin nghĩa là con bổ củi.

Nghĩa của taupin

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ Học sinh học lớp toán đặc biệt; học sinh chuẩn bị thi vào trường Bách khoa.
  2. Động vật học Con bổ củi (sâu bọ cánh cứng).
  3. Sử học Lính đặt mìn phá thành.

Dạng từ của taupin

Đi với mạo từ: un taupin · le taupin

Số nhiềutaupins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ click beetle

Câu hỏi thường gặp

taupin nghĩa là gì?

taupin (danh từ) nghĩa là con bổ củi.

taupin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taupin (giọng Pháp chuẩn): /to.pɛ̃/.

taupin là giống đực hay giống cái?

taupin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.