TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôtelier

/o.tə.lje/ giọng máy của trình duyệt

hôtelier nghĩa là Xem hôtelerie 3.

Nghĩa của hôtelier

Tính từ

  1. Xem hôtelerie 3
    • Industrie hôtelièrecông nghiệp khách sạn

Danh từ · cả hai giống

  1. Chủ khách sạn.
  2. Tôn giáo Thầy tu tiếp khách (trong các tu viện).

Dạng từ của hôtelier

Số nhiềuhôteliers
Giống cáihôtelière /ɔ.tə.ljɛʁ/
Giống cái số nhiềuhôtelières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hotel
  • Danh từ hotelier (hotel-owner)

Câu hỏi thường gặp

hôtelier nghĩa là gì?

hôtelier (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem hôtelerie 3.

hôtelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôtelier (giọng Pháp chuẩn): /o.tə.lje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.