TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôtellerie

danh từ giống cái (f)
/o.tɛl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

hôtellerie nghĩa là khách sạn sang.

Nghĩa của hôtellerie

Danh từ · giống cái

  1. Khách sạn sang.
  2. Nhà chiêu đãi, nhà tiếp khách (của một tu viện).
  3. Nghề khách sạn, ngành khách sạn.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Quán trọ.

Dạng từ của hôtellerie

Đi với mạo từ: une hôtellerie · la hôtellerie

Số nhiềuhôtelleries

Họ từ của hôtellerie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inn, hostelry; hotel business

Câu hỏi thường gặp

hôtellerie nghĩa là gì?

hôtellerie (danh từ) nghĩa là khách sạn sang.

hôtellerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôtellerie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛl.ʁi/.

hôtellerie là giống đực hay giống cái?

hôtellerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.