hôtesse
/o.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
hôtesse nghĩa là bà chủ nhà, cô chiêu đãi, cô phục vụ.
Nghĩa của hôtesse
Danh từ · giống cái
- Bà chủ nhà.
- Cô chiêu đãi; cô phục vụ
- Hôtesse de l'aircô phục vụ trên máy bay, cô tiếp viên
- Từ cũ, nghĩa cũ Bà chủ quán
Dạng từ của hôtesse
Đi với mạo từ: une hôtesse · la hôtesse
| Số nhiều | hôtesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hostess
Câu hỏi thường gặp
hôtesse nghĩa là gì?
hôtesse (danh từ) nghĩa là bà chủ nhà, cô chiêu đãi, cô phục vụ.
hôtesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hôtesse (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛs/.
hôtesse là giống đực hay giống cái?
hôtesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).