TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hôtesse

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

hôtesse nghĩa là bà chủ nhà, cô chiêu đãi, cô phục vụ.

Nghĩa của hôtesse

Danh từ · giống cái

  1. Bà chủ nhà.
  2. Cô chiêu đãi; cô phục vụ
    • Hôtesse de l'aircô phục vụ trên máy bay, cô tiếp viên
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Bà chủ quán

Dạng từ của hôtesse

Đi với mạo từ: une hôtesse · la hôtesse

Số nhiềuhôtesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hostess

Câu hỏi thường gặp

hôtesse nghĩa là gì?

hôtesse (danh từ) nghĩa là bà chủ nhà, cô chiêu đãi, cô phục vụ.

hôtesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hôtesse (giọng Pháp chuẩn): /o.tɛs/.

hôtesse là giống đực hay giống cái?

hôtesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.