TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

iambe

danh từ giống đực (m)
/jɑ̃b/ giọng máy của trình duyệt

iambe nghĩa là thơ iambơ, bài thơ châm biếm.

Nghĩa của iambe

Danh từ · giống đực

  1. Thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn, một dài).
  2. Số nhiều Bài thơ châm biếm.

Dạng từ của iambe

Đi với mạo từ: un iambe · l'iambe

Câu hỏi thường gặp

iambe nghĩa là gì?

iambe (danh từ) nghĩa là thơ iambơ, bài thơ châm biếm.

iambe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của iambe (giọng Pháp chuẩn): /jɑ̃b/.

iambe là giống đực hay giống cái?

iambe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.