TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taudis

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/to.di/ giọng máy của trình duyệt

taudis nghĩa là nhà ổ chuột.

Nghĩa của taudis

Danh từ · giống đực

  1. Nhà ổ chuột.
    • Lutte contre les taudissự đấu tranh chống những nhà ổ chuột

Dạng từ của taudis

Đi với mạo từ: un taudis · le taudis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hovel, slum; pigsty (messy place)

Câu hỏi thường gặp

taudis nghĩa là gì?

taudis (danh từ) nghĩa là nhà ổ chuột.

taudis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taudis (giọng Pháp chuẩn): /to.di/.

taudis là giống đực hay giống cái?

taudis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.