TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tau

danh từ giống đực (m)
/to/ giọng máy của trình duyệt

tau nghĩa là tô, hình chữ t.

Nghĩa của tau

Danh từ · giống đực

  1. Tô (chữ cái Hy Lạp).
  2. Hình chữ T (ở huy hiệu).

Dạng từ của tau

Đi với mạo từ: un tau · le tau

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tau (Greek letter); tau, tauon

Câu hỏi thường gặp

tau nghĩa là gì?

tau (danh từ) nghĩa là tô, hình chữ t.

tau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tau (giọng Pháp chuẩn): /to/.

tau là giống đực hay giống cái?

tau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.