tau
danh từ giống đực (m)
/to/ giọng máy của trình duyệt
tau nghĩa là tô, hình chữ t.
Nghĩa của tau
Danh từ · giống đực
- Tô (chữ cái Hy Lạp).
- Hình chữ T (ở huy hiệu).
Dạng từ của tau
Đi với mạo từ: un tau · le tau
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tau (Greek letter); tau, tauon
Câu hỏi thường gặp
tau nghĩa là gì?
tau (danh từ) nghĩa là tô, hình chữ t.
tau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tau (giọng Pháp chuẩn): /to/.
tau là giống đực hay giống cái?
tau là danh từ giống đực (dùng với un, le).