TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tatoueur

danh từ giống đực (m)
/ta.twœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tatoueur nghĩa là sự xăm mình, hình xăm.

Nghĩa của tatoueur

Danh từ · giống đực

  1. Sự xăm mình.
  2. Hình xăm.

Dạng từ của tatoueur

Đi với mạo từ: un tatoueur · le tatoueur

Số nhiềutatoueurs
Giống cáitatoueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tattoo artist, tattooer, tattooist

Câu hỏi thường gặp

tatoueur nghĩa là gì?

tatoueur (danh từ) nghĩa là sự xăm mình, hình xăm.

tatoueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tatoueur (giọng Pháp chuẩn): /ta.twœʁ/.

tatoueur là giống đực hay giống cái?

tatoueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.