TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prison

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prison nghĩa là nhà tù, nhà lao, trại giam ngục.

Nghĩa của prison

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tù, nhà lao, trại giam ngục.
    • Être mis en prisonbị bỏ tù
    • maison qui est une véritable prisonngôi nhà như một nhà tù thực sự
  2. Sự bỏ tù.
  3. Nghĩa bóng Nơi giam hãm.
    • triste comme une porte de prisonbuồn thê thảm

Dạng từ của prison

Đi với mạo từ: une prison · la prison

Số nhiềuprisons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prison

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với prison

  • Je ne veux pas aller en prison. Tôi không muốn vào tù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1845777
  • Je l'ai rencontré en prison. Tôi đã gặp anh ấy trong tù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14042087
  • Le juge a condamné Tom à trois mois de prison. Thẩm phán đã tuyên Tom ba tháng tù giam. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11740690

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison

Câu hỏi thường gặp

prison nghĩa là gì?

prison (danh từ) nghĩa là nhà tù, nhà lao, trại giam ngục.

prison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prison (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.zɔ̃/.

prison là giống đực hay giống cái?

prison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.