TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prisonnier

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.zɔ.nje/ giọng máy của trình duyệt

prisonnier nghĩa là người tù, tù nhân, người bị cầm tù, bị cầm tù.

Nghĩa của prisonnier

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tù, tù nhân.
  2. Người bị cầm tù.
    • Prisonniers gardés comme otagesngười bị cầm tù giữ lại làm con tin

Tính từ

  1. Bị cầm tù.
    • Voleur prisonniertên kẻ trộm bị cầm tù
  2. Bị gò bó.
    • Prisonnier de ses préjugésbị thành kiến gò bó
    • Prisonnier de ses propres théoriesbị chính lý thuyết của mình gò bó

Dạng từ của prisonnier

Số nhiềuprisonniers
Giống cáiprisonnière /pʁi.zɔ.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuprisonnières

Cụm từ, thành ngữ với prisonnier

  • prisonnier de guerre — tù binh
  • prisonnier politique — tù chính trị

Câu ví dụ với prisonnier

  • Le prisonnier fut amené devant un juge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181065
  • Tous les prisonniers se sont échappés. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864918
  • Toutes les prisonnières se sont échappées. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864920

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prisoner

Câu hỏi thường gặp

prisonnier nghĩa là gì?

prisonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là người tù, tù nhân, người bị cầm tù, bị cầm tù.

prisonnier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prisonnier (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.zɔ.nje/.

prisonnier là giống đực hay giống cái?

prisonnier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.