prisonnier
prisonnier nghĩa là người tù, tù nhân, người bị cầm tù, bị cầm tù.
Nghĩa của prisonnier
Danh từ · cả hai giống
- Người tù, tù nhân.
- Người bị cầm tù.
- Prisonniers gardés comme otagesngười bị cầm tù giữ lại làm con tin
Tính từ
- Bị cầm tù.
- Voleur prisonniertên kẻ trộm bị cầm tù
- Bị gò bó.
- Prisonnier de ses préjugésbị thành kiến gò bó
- Prisonnier de ses propres théoriesbị chính lý thuyết của mình gò bó
Dạng từ của prisonnier
| Số nhiều | prisonniers |
| Giống cái | prisonnière /pʁi.zɔ.njɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | prisonnières |
Cụm từ, thành ngữ với prisonnier
- prisonnier de guerre — tù binh
- prisonnier politique — tù chính trị
Câu ví dụ với prisonnier
- Le prisonnier fut amené devant un juge. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181065
- Tous les prisonniers se sont échappés. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864918
- Toutes les prisonnières se sont échappées. Mọi tù nhân đã trốn thoát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4864920
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prisoner
Câu hỏi thường gặp
prisonnier nghĩa là gì?
prisonnier (danh từ, tính từ) nghĩa là người tù, tù nhân, người bị cầm tù, bị cầm tù.
prisonnier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prisonnier (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.zɔ.nje/.
prisonnier là giống đực hay giống cái?
prisonnier là danh từ cả hai giống.