TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prisée

danh từ giống cái (f)
/pʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt

prisée nghĩa là sự định giá.

Nghĩa của prisée

Danh từ · giống cái

  1. Sự định giá (đồ bán đấu giá...).

Dạng từ của prisée

Đi với mạo từ: une prisée · la prisée

Câu hỏi thường gặp

prisée nghĩa là gì?

prisée (danh từ) nghĩa là sự định giá.

prisée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prisée (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.ze/.

prisée là giống đực hay giống cái?

prisée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.