TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

privatif

/pʁi.va.tif/ giọng máy của trình duyệt

privatif nghĩa là phủ định, tước, tiền tố phủ định.

Nghĩa của privatif

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Phủ định.
    • Préfixe privatiftiền tố phủ định
  2. Luật học, pháp lý Tước.
    • Peine privative de libertéhình phạt tước tự do, hình phạt giam

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiền tố phủ định.

Dạng từ của privatif

Số nhiềuprivatifs
Giống cáiprivative /pʁi.va.tiv/
Giống cái số nhiềuprivatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ privative (all senses)

Câu hỏi thường gặp

privatif nghĩa là gì?

privatif (tính từ, danh từ) nghĩa là phủ định, tước, tiền tố phủ định.

privatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privatif (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.va.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.