privation
danh từ giống cái (f)
/pʁi.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
privation nghĩa là sự mất, sự thiếu, sự tước, sự xúp.
Nghĩa của privation
Danh từ · giống cái
- Sự mất; sự thiếu.
- Privation de la vuesự mất thị giác, sự mù
- Sự tước, sự xúp, sự bỏ.
- Privation des droits civiquessự tước quyền công dân
- Thường Số nhiều sự thiếu thốn; điều thiếu thốn.
- Souffrir de privationschịu thiếu thốn
Dạng từ của privation
Đi với mạo từ: une privation · la privation
| Số nhiều | privations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với privation
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deprivation; shortage, deficiency; defect
Câu hỏi thường gặp
privation nghĩa là gì?
privation (danh từ) nghĩa là sự mất, sự thiếu, sự tước, sự xúp.
privation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của privation (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.va.sjɔ̃/.
privation là giống đực hay giống cái?
privation là danh từ giống cái (dùng với une, la).