TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

privation

danh từ giống cái (f)
/pʁi.va.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

privation nghĩa là sự mất, sự thiếu, sự tước, sự xúp.

Nghĩa của privation

Danh từ · giống cái

  1. Sự mất; sự thiếu.
    • Privation de la vuesự mất thị giác, sự mù
  2. Sự tước, sự xúp, sự bỏ.
    • Privation des droits civiquessự tước quyền công dân
  3. Thường Số nhiều sự thiếu thốn; điều thiếu thốn.
    • Souffrir de privationschịu thiếu thốn

Dạng từ của privation

Đi với mạo từ: une privation · la privation

Số nhiềuprivations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với privation

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deprivation; shortage, deficiency; defect

Câu hỏi thường gặp

privation nghĩa là gì?

privation (danh từ) nghĩa là sự mất, sự thiếu, sự tước, sự xúp.

privation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của privation (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.va.sjɔ̃/.

privation là giống đực hay giống cái?

privation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.