jouissance
jouissance nghĩa là sự hưởng, sự hưởng thụ, sự vui sướng, sự vui thích.
Nghĩa của jouissance
Danh từ · giống cái
- Sự hưởng, sự hưởng thụ.
- Avoir la pleine jouissance de ses droitsđược hoàn toàn hưởng quyền lợi của mình
- Sự vui sướng, sự vui thích, lạc thú.
- Les jouissances d'une vie sainenhững vui thích của một cuộc sống lành mạnh
Dạng từ của jouissance
Đi với mạo từ: une jouissance · la jouissance
| Số nhiều | jouissances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jouissance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ use, possession, enjoyment; enjoyment, deep pleasure; sexual pleasure, sensual delight; orgasm, climax
Câu hỏi thường gặp
jouissance nghĩa là gì?
jouissance (danh từ) nghĩa là sự hưởng, sự hưởng thụ, sự vui sướng, sự vui thích.
jouissance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jouissance (giọng Pháp chuẩn): /ʒwi.sɑ̃s/.
jouissance là giống đực hay giống cái?
jouissance là danh từ giống cái (dùng với une, la).