TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascétisme

danh từ giống đực (m)
/a.se.tism/ giọng máy của trình duyệt

ascétisme nghĩa là chủ nghĩa khổ hạnh, sự tu khổ hạnh.

Nghĩa của ascétisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa khổ hạnh.
  2. Sự tu khổ hạnh.
  3. Đời sống khổ hạnh.

Dạng từ của ascétisme

Đi với mạo từ: un ascétisme · l'ascétisme

Số nhiềuascétismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascétisme

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ asceticism (the principles and practices of an ascetic)

Câu hỏi thường gặp

ascétisme nghĩa là gì?

ascétisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa khổ hạnh, sự tu khổ hạnh.

ascétisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascétisme (giọng Pháp chuẩn): /a.se.tism/.

ascétisme là giống đực hay giống cái?

ascétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.