hédonisme
danh từ giống đực (m)
/e.dɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt
hédonisme nghĩa là chủ nghĩa hoan lạc.
Nghĩa của hédonisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa hoan lạc.
Dạng từ của hédonisme
Đi với mạo từ: un hédonisme · le hédonisme
| Số nhiều | hédonismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hedonism
Câu hỏi thường gặp
hédonisme nghĩa là gì?
hédonisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hoan lạc.
hédonisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hédonisme (giọng Pháp chuẩn): /e.dɔ.nism/.
hédonisme là giống đực hay giống cái?
hédonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).