TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hédoniste

/e.dɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

hédoniste nghĩa là hoan lạc chủ nghĩa.

Nghĩa của hédoniste

Tính từ

  1. Hoan lạc chủ nghĩa.

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ theo chủ nghĩa hoan lạc.

Dạng từ của hédoniste

Số nhiềuhédonistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hedonistic
  • Danh từ hedonist

Câu hỏi thường gặp

hédoniste nghĩa là gì?

hédoniste (tính từ, danh từ) nghĩa là hoan lạc chủ nghĩa.

hédoniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hédoniste (giọng Pháp chuẩn): /e.dɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.