TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hécatombe

danh từ giống cái (f)
/e.ka.tɔ̃b/ giọng máy của trình duyệt

hécatombe nghĩa là cuộc tàn sát, lễ bách sinh.

Nghĩa của hécatombe

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc tàn sát.
    • Hécatombe de Mylaicuộc tàn sát ở Mỹ lai
  2. Sử học Lễ bách sinh (giết một trăm bò để tế thần).

Dạng từ của hécatombe

Đi với mạo từ: une hécatombe · la hécatombe

Số nhiềuhécatombes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hécatombe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hecatomb (sacrifice to the gods, originally of a hundred oxen); bloodbath; mass destruction (destruction of a huge quantity of things)

Câu hỏi thường gặp

hécatombe nghĩa là gì?

hécatombe (danh từ) nghĩa là cuộc tàn sát, lễ bách sinh.

hécatombe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hécatombe (giọng Pháp chuẩn): /e.ka.tɔ̃b/.

hécatombe là giống đực hay giống cái?

hécatombe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.