TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hébété

/e.be.te/ giọng máy của trình duyệt

hébété nghĩa là ngây dại, đần độn.

Nghĩa của hébété

Tính từ

  1. Ngây dại, đần độn.
    • Air hébétévẻ ngây dại

Dạng từ của hébété

Số nhiềuhébétés
Giống cáihébétée
Giống cái số nhiềuhébétées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stupefied, dazed

Câu hỏi thường gặp

hébété nghĩa là gì?

hébété (tính từ) nghĩa là ngây dại, đần độn.

hébété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hébété (giọng Pháp chuẩn): /e.be.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.