hébété
/e.be.te/ giọng máy của trình duyệt
hébété nghĩa là ngây dại, đần độn.
Nghĩa của hébété
Tính từ
- Ngây dại, đần độn.
- Air hébétévẻ ngây dại
Dạng từ của hébété
| Số nhiều | hébétés |
| Giống cái | hébétée |
| Giống cái số nhiều | hébétées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ stupefied, dazed
Câu hỏi thường gặp
hébété nghĩa là gì?
hébété (tính từ) nghĩa là ngây dại, đần độn.
hébété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hébété (giọng Pháp chuẩn): /e.be.te/.