TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

massacre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ma.sakʁ/ giọng máy của trình duyệt

massacre nghĩa là sự tàn phá, cuộc tàn sát, sự phá, sự đập phá.

Nghĩa của massacre

Danh từ · giống đực

  1. Sự tàn phá; cuộc tàn sát.
    • Echapper au massacrethoát khỏi cuộc tàn sát
  2. Sự phá, sự đập phá.
  3. Sự thực hiện tồi; sự biểu diễn tồi (một vỡ kịch)
  4. Bộ gạc hươu liền xương trán

Dạng từ của massacre

Đi với mạo từ: un massacre · le massacre

Số nhiềumassacres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massacre

Câu hỏi thường gặp

massacre nghĩa là gì?

massacre (danh từ) nghĩa là sự tàn phá, cuộc tàn sát, sự phá, sự đập phá.

massacre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của massacre (giọng Pháp chuẩn): /ma.sakʁ/.

massacre là giống đực hay giống cái?

massacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.