massacre
massacre nghĩa là sự tàn phá, cuộc tàn sát, sự phá, sự đập phá.
Nghĩa của massacre
Danh từ · giống đực
- Sự tàn phá; cuộc tàn sát.
- Echapper au massacrethoát khỏi cuộc tàn sát
- Sự phá, sự đập phá.
- Sự thực hiện tồi; sự biểu diễn tồi (một vỡ kịch)
- Bộ gạc hươu liền xương trán
Dạng từ của massacre
Đi với mạo từ: un massacre · le massacre
| Số nhiều | massacres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ massacre
Câu hỏi thường gặp
massacre nghĩa là gì?
massacre (danh từ) nghĩa là sự tàn phá, cuộc tàn sát, sự phá, sự đập phá.
massacre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của massacre (giọng Pháp chuẩn): /ma.sakʁ/.
massacre là giống đực hay giống cái?
massacre là danh từ giống đực (dùng với un, le).