masqué
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mas.ke/ giọng máy của trình duyệt
masqué nghĩa là đeo mặt nạ.
Nghĩa của masqué
Tính từ
- Đeo mặt nạ.
- Bandit masquétên kẻ cướp đeo mặt nạ
Dạng từ của masqué
| Số nhiều | masqués |
| Giống cái | masquée |
| Giống cái số nhiều | masquées |
Cụm từ, thành ngữ với masqué
- bal masqué — xem bal
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ masked
Câu hỏi thường gặp
masqué nghĩa là gì?
masqué (tính từ) nghĩa là đeo mặt nạ.
masqué phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của masqué (giọng Pháp chuẩn): /mas.ke/.