TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bal

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bal/ giọng máy của trình duyệt

bal nghĩa là buổi khiêu vũ, vũ hội.

Nghĩa của bal

Danh từ · giống đực

  1. Buổi khiêu vũ, vũ hội. (biên soạn)

Dạng từ của bal

Đi với mạo từ: un bal · le bal

Số nhiềubals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dance party, ball

Câu hỏi thường gặp

bal nghĩa là gì?

bal (danh từ) nghĩa là buổi khiêu vũ, vũ hội.

bal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bal (giọng Pháp chuẩn): /bal/.

bal là giống đực hay giống cái?

bal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.