TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balade

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.lad/ giọng máy của trình duyệt

balade nghĩa là sự đi dạo, cuộc đi dạo.

Nghĩa của balade

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự đi dạo.
  2. Thân mật Cuộc đi dạo.

Dạng từ của balade

Đi với mạo từ: une balade · la balade

Số nhiềubalades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walk without purpose, stroll

Câu hỏi thường gặp

balade nghĩa là gì?

balade (danh từ) nghĩa là sự đi dạo, cuộc đi dạo.

balade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balade (giọng Pháp chuẩn): /ba.lad/.

balade là giống đực hay giống cái?

balade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.