balade
/ba.lad/ giọng máy của trình duyệt
balade nghĩa là sự đi dạo, cuộc đi dạo.
Nghĩa của balade
Danh từ · giống cái
- Thân mật Sự đi dạo.
- Thân mật Cuộc đi dạo.
Dạng từ của balade
Đi với mạo từ: une balade · la balade
| Số nhiều | balades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walk without purpose, stroll
Câu hỏi thường gặp
balade nghĩa là gì?
balade (danh từ) nghĩa là sự đi dạo, cuộc đi dạo.
balade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balade (giọng Pháp chuẩn): /ba.lad/.
balade là giống đực hay giống cái?
balade là danh từ giống cái (dùng với une, la).