TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bakélite

danh từ giống cái (f)
/ba.ke.lit/ giọng máy của trình duyệt

bakélite nghĩa là Bakelit (nhựa tổng hợp).

Nghĩa của bakélite

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Bakelit (nhựa tổng hợp).

Dạng từ của bakélite

Đi với mạo từ: une bakélite · la bakélite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bakelite

Câu hỏi thường gặp

bakélite nghĩa là gì?

bakélite (danh từ) nghĩa là Bakelit (nhựa tổng hợp).

bakélite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bakélite (giọng Pháp chuẩn): /ba.ke.lit/.

bakélite là giống đực hay giống cái?

bakélite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.