TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sybaritisme

danh từ giống đực (m)
/sibaʁitizm/ giọng máy của trình duyệt

sybaritisme nghĩa là Thói xa hoa ủy mị.

Nghĩa của sybaritisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói xa hoa ủy mị.

Dạng từ của sybaritisme

Đi với mạo từ: un sybaritisme · le sybaritisme

Số nhiềusybaritismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sybaritism

Câu hỏi thường gặp

sybaritisme nghĩa là gì?

sybaritisme (danh từ) nghĩa là Thói xa hoa ủy mị.

sybaritisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sybaritisme (giọng Pháp chuẩn): /sibaʁitizm/.

sybaritisme là giống đực hay giống cái?

sybaritisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.