TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

swing

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/swiŋ/ giọng máy của trình duyệt

swing nghĩa là Có dáng điệu thoải mái.

Nghĩa của swing

Tính từ

  1. Có dáng điệu thoải mái.
    • Une jeune fille swingmột thiếu nữ dáng điệu thoải mái
  2. Đúng mốt, đúng thời trang.
    • Costume swingbộ quần áo đúng mốt

Danh từ · giống đực

  1. Điệu xuynh (nhảy, nhạc).
  2. Thể dục thể thao Cú tạt ngang, cú xuynh.

Dạng từ của swing

Số nhiềuswings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swing; several senses

Câu hỏi thường gặp

swing nghĩa là gì?

swing (tính từ, danh từ) nghĩa là Có dáng điệu thoải mái.

swing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của swing (giọng Pháp chuẩn): /swiŋ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.