swing
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/swiŋ/ giọng máy của trình duyệt
swing nghĩa là đúng mốt, đúng thời trang, điệu xuynh, cú tạt ngang.
Nghĩa của swing
Tính từ
- Có dáng điệu thoải mái.
- Une jeune fille swingmột thiếu nữ dáng điệu thoải mái
- Đúng mốt, đúng thời trang.
- Costume swingbộ quần áo đúng mốt
Danh từ · giống đực
- Điệu xuynh (nhảy, nhạc).
- Thể dục thể thao Cú tạt ngang, cú xuynh.
Dạng từ của swing
| Số nhiều | swings |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swing; several senses
Câu hỏi thường gặp
swing nghĩa là gì?
swing (tính từ, danh từ) nghĩa là đúng mốt, đúng thời trang, điệu xuynh, cú tạt ngang.
swing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của swing (giọng Pháp chuẩn): /swiŋ/.