TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sweepstake

danh từ giống đực (m)
/swip.stɛk/ giọng máy của trình duyệt

sweepstake nghĩa là Xổ số đánh cá ngựa.

Nghĩa của sweepstake

Danh từ · giống đực

  1. Xổ số đánh cá ngựa.

Dạng từ của sweepstake

Đi với mạo từ: un sweepstake · le sweepstake

Câu hỏi thường gặp

sweepstake nghĩa là gì?

sweepstake (danh từ) nghĩa là Xổ số đánh cá ngựa.

sweepstake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweepstake (giọng Pháp chuẩn): /swip.stɛk/.

sweepstake là giống đực hay giống cái?

sweepstake là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.