TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sweater

danh từ giống đực (m)
/swi.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

sweater nghĩa là áo len dài tay.

Nghĩa của sweater

Danh từ · giống đực

  1. Áo len dài tay.

Dạng từ của sweater

Đi với mạo từ: un sweater · le sweater

Số nhiềusweaters

Câu hỏi thường gặp

sweater nghĩa là gì?

sweater (danh từ) nghĩa là áo len dài tay.

sweater phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sweater (giọng Pháp chuẩn): /swi.tœʁ/.

sweater là giống đực hay giống cái?

sweater là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.