TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sycomore

danh từ giống đực (m)
/si.kɔ.mɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

sycomore nghĩa là cây sung ai cập, cây thích trắng.

Nghĩa của sycomore

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây sung Ai Cập.
  2. Thực vật học Cây thích trắng.

Dạng từ của sycomore

Đi với mạo từ: un sycomore · le sycomore

Số nhiềusycomores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sycomore

Câu hỏi thường gặp

sycomore nghĩa là gì?

sycomore (danh từ) nghĩa là cây sung ai cập, cây thích trắng.

sycomore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sycomore (giọng Pháp chuẩn): /si.kɔ.mɔʁ/.

sycomore là giống đực hay giống cái?

sycomore là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.