sycophante
danh từ giống đực (m)
/si.kɔ.fɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt
sycophante nghĩa là kẻ tố giác.
Nghĩa của sycophante
Danh từ · giống đực
- Sử học Kẻ tố giác (cổ Hy Lạp).
- Văn học Từ cũ nghĩa cũ kẻ gian giảo.
Dạng từ của sycophante
Đi với mạo từ: un sycophante · le sycophante
| Số nhiều | sycophantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ informer (for money)
Câu hỏi thường gặp
sycophante nghĩa là gì?
sycophante (danh từ) nghĩa là kẻ tố giác.
sycophante phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sycophante (giọng Pháp chuẩn): /si.kɔ.fɑ̃t/.
sycophante là giống đực hay giống cái?
sycophante là danh từ giống đực (dùng với un, le).