TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sycophante

danh từ giống đực (m)
/si.kɔ.fɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

sycophante nghĩa là kẻ tố giác.

Nghĩa của sycophante

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kẻ tố giác (cổ Hy Lạp).
  2. Văn học Từ cũ nghĩa cũ kẻ gian giảo.

Dạng từ của sycophante

Đi với mạo từ: un sycophante · le sycophante

Số nhiềusycophantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ informer (for money)

Câu hỏi thường gặp

sycophante nghĩa là gì?

sycophante (danh từ) nghĩa là kẻ tố giác.

sycophante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sycophante (giọng Pháp chuẩn): /si.kɔ.fɑ̃t/.

sycophante là giống đực hay giống cái?

sycophante là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.