TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouissant

/ʒwi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

jouissant nghĩa là thú vị, khoái trá, hưởng thụ.

Nghĩa của jouissant

Tính từ

  1. Thông tục Thú vị, khoái trá.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Hưởng thụ.

Dạng từ của jouissant

Số nhiềujouissants

Câu hỏi thường gặp

jouissant nghĩa là gì?

jouissant (tính từ) nghĩa là thú vị, khoái trá, hưởng thụ.

jouissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouissant (giọng Pháp chuẩn): /ʒwi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.