TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

jouisseur

danh từ cả hai giống
/ʒwi.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

jouisseur nghĩa là kẻ hưởng lạc.

Nghĩa của jouisseur

Danh từ · cả hai giống

  1. Kẻ hưởng lạc.

Dạng từ của jouisseur

Số nhiềujouisseurs
Giống cáijouisseuse /ʒwi.søz/
Giống cái số nhiềujouisseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jouisseur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ seeking sensual pleasure; showing enjoyment, delight, pleasure
  • Danh từ sensualist; person reaching pleasure during sexual intercourse

Câu hỏi thường gặp

jouisseur nghĩa là gì?

jouisseur (danh từ) nghĩa là kẻ hưởng lạc.

jouisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jouisseur (giọng Pháp chuẩn): /ʒwi.sœʁ/.

jouisseur là giống đực hay giống cái?

jouisseur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.