TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

joujou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʒu.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

joujou nghĩa là đồ chơi, vật xinh xinh.

Nghĩa của joujou

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ nhi đồng Đồ chơi.
  2. Ngôn ngữ nhi đồng Vật xinh xinh.
  3. Ngôn ngữ nhi đồng Cỗ máy kỳ diệu.
    • faire joujou avec (à) la poupéechơi púp pê

Dạng từ của joujou

Đi với mạo từ: un joujou · le joujou

Số nhiềujoujoux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a toy; a plaything

Câu hỏi thường gặp

joujou nghĩa là gì?

joujou (danh từ) nghĩa là đồ chơi, vật xinh xinh.

joujou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joujou (giọng Pháp chuẩn): /ʒu.ʒu/.

joujou là giống đực hay giống cái?

joujou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.