TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ascète

danh từ cả hai giống
/a.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

ascète nghĩa là người tu khổ hạnh, người sống khổ hạnh.

Nghĩa của ascète

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tu khổ hạnh.
  2. Người sống khổ hạnh.

Dạng từ của ascète

Số nhiềuascètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascète

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ascetic

Câu hỏi thường gặp

ascète nghĩa là gì?

ascète (danh từ) nghĩa là người tu khổ hạnh, người sống khổ hạnh.

ascète phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascète (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛt/.

ascète là giống đực hay giống cái?

ascète là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.