ascète
danh từ cả hai giống
/a.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
ascète nghĩa là người tu khổ hạnh, người sống khổ hạnh.
Nghĩa của ascète
Danh từ · cả hai giống
- Người tu khổ hạnh.
- Người sống khổ hạnh.
Dạng từ của ascète
| Số nhiều | ascètes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ascète
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ascetic
Câu hỏi thường gặp
ascète nghĩa là gì?
ascète (danh từ) nghĩa là người tu khổ hạnh, người sống khổ hạnh.
ascète phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ascète (giọng Pháp chuẩn): /a.sɛt/.
ascète là giống đực hay giống cái?
ascète là danh từ cả hai giống.