TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viveur

danh từ giống đực (m)
/vi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt

viveur nghĩa là người ăn chơi.

Nghĩa của viveur

Danh từ · giống đực

  1. Người ăn chơi.

Dạng từ của viveur

Đi với mạo từ: un viveur · le viveur

Số nhiềuviveurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viveur

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debauchee

Câu hỏi thường gặp

viveur nghĩa là gì?

viveur (danh từ) nghĩa là người ăn chơi.

viveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viveur (giọng Pháp chuẩn): /vi.vœʁ/.

viveur là giống đực hay giống cái?

viveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.