viveur
danh từ giống đực (m)
/vi.vœʁ/ giọng máy của trình duyệt
viveur nghĩa là người ăn chơi.
Nghĩa của viveur
Danh từ · giống đực
- Người ăn chơi.
Dạng từ của viveur
Đi với mạo từ: un viveur · le viveur
| Số nhiều | viveurs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với viveur
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debauchee
Câu hỏi thường gặp
viveur nghĩa là gì?
viveur (danh từ) nghĩa là người ăn chơi.
viveur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viveur (giọng Pháp chuẩn): /vi.vœʁ/.
viveur là giống đực hay giống cái?
viveur là danh từ giống đực (dùng với un, le).