fêtard
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt
fêtard nghĩa là tay ăn chơi.
Nghĩa của fêtard
Danh từ · giống đực
- Thân mật Tay ăn chơi.
Dạng từ của fêtard
Đi với mạo từ: un fêtard · le fêtard
| Số nhiều | fêtards |
| Giống cái | fêtarde |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fêtard
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ party animal; partygoer
Câu hỏi thường gặp
fêtard nghĩa là gì?
fêtard (danh từ) nghĩa là tay ăn chơi.
fêtard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fêtard (giọng Pháp chuẩn): /fɛ.taʁ/.
fêtard là giống đực hay giống cái?
fêtard là danh từ giống đực (dùng với un, le).