TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivier

danh từ giống đực (m)
/vi.vje/ giọng máy của trình duyệt

vivier nghĩa là ao nuôi cá, khoang cá sống.

Nghĩa của vivier

Danh từ · giống đực

  1. Ao nuôi cá.
  2. Khoang cá sống (trên tàu).

Dạng từ của vivier

Đi với mạo từ: un vivier · le vivier

Số nhiềuviviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishpond; breeding-ground

Câu hỏi thường gặp

vivier nghĩa là gì?

vivier (danh từ) nghĩa là ao nuôi cá, khoang cá sống.

vivier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivier (giọng Pháp chuẩn): /vi.vje/.

vivier là giống đực hay giống cái?

vivier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.