vivier
danh từ giống đực (m)
/vi.vje/ giọng máy của trình duyệt
vivier nghĩa là ao nuôi cá, khoang cá sống.
Nghĩa của vivier
Danh từ · giống đực
- Ao nuôi cá.
- Khoang cá sống (trên tàu).
Dạng từ của vivier
Đi với mạo từ: un vivier · le vivier
| Số nhiều | viviers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishpond; breeding-ground
Câu hỏi thường gặp
vivier nghĩa là gì?
vivier (danh từ) nghĩa là ao nuôi cá, khoang cá sống.
vivier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivier (giọng Pháp chuẩn): /vi.vje/.
vivier là giống đực hay giống cái?
vivier là danh từ giống đực (dùng với un, le).