TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivifiant

/vi.vi.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vivifiant nghĩa là làm khỏe ra, làm phấn chấn.

Nghĩa của vivifiant

Tính từ

  1. Làm cho có sinh khí, làm khỏe ra.
    • Air vivifiantkhông khí làm khỏe ra
  2. Nghĩa bóng Làm cho hoạt bát lên, làm phấn chấn.
    • Joie vivifianteniềm vui làm phấn chấn

Dạng từ của vivifiant

Số nhiềuvivifiants
Giống cáivivifiante /vi.vi.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvivifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bracing, invigorating

Câu hỏi thường gặp

vivifiant nghĩa là gì?

vivifiant (tính từ) nghĩa là làm khỏe ra, làm phấn chấn.

vivifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivifiant (giọng Pháp chuẩn): /vi.vi.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.