vivement
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/viv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
vivement nghĩa là nhanh nhẹn, rực rỡ, nhanh lên, mong cho mau đến.
Nghĩa của vivement
Phó từ
- Nhanh nhẹn.
- Il se tourna vivementanh ta nhanh nhẹn quay lại
- Rực rỡ.
- Des tissus vivement colorésnhững thứ vải có màu rực rỡ
- Mạnh mẽ; gay gắt.
- Répliquer vivementđáp lại mạnh mẽ
- Sâu sắc.
- Être vivement émucảm động sâu sắc
Thán từ
- Nhanh lên!; Mong cho mau đến!
- Vivement les vacances!mong cho kỳ nghỉ mau đến!
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ lively, briskly, quickly; vigorously, sharply; deeply, profoundly
- Giới từ roll on (something), bring on (something), can't wait for (something)
- Liên từ I'll be glad when …, I can't wait for the day that …
Câu hỏi thường gặp
vivement nghĩa là gì?
vivement (phó từ, thán từ) nghĩa là nhanh nhẹn, rực rỡ, nhanh lên, mong cho mau đến.
vivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivement (giọng Pháp chuẩn): /viv.mɑ̃/.