vive
/viv/ giọng máy của trình duyệt
vive nghĩa là muôn năm, cá vây gai.
Nghĩa của vive
Thán từ
- Muôn năm!
- Vive la Révolution!Cách mạng muôn năm!
Danh từ · giống cái
- Động vật học Cá vây gai.
Tính từ
- xem vif — Sống, đang sống.
Dạng từ của vive
| Số nhiều | vives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vive
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ any of certain kind of fish, mostly in the family Trachinidae, but especially the sand tilefish (Malacanthus plumieri) or the Guinean weever (Trachinus armatus) From FishBase
Câu hỏi thường gặp
vive nghĩa là gì?
vive (thán từ, danh từ, tính từ) nghĩa là muôn năm, cá vây gai.
vive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vive (giọng Pháp chuẩn): /viv/.