TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vive

/viv/ giọng máy của trình duyệt

vive nghĩa là muôn năm, cá vây gai.

Nghĩa của vive

Thán từ

  1. Muôn năm!
    • Vive la Révolution!Cách mạng muôn năm!

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Cá vây gai.

Tính từ

  1. xem vif — Sống, đang sống.

Dạng từ của vive

Số nhiềuvives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vive

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any of certain kind of fish, mostly in the family Trachinidae, but especially the sand tilefish (Malacanthus plumieri) or the Guinean weever (Trachinus armatus) From FishBase

Câu hỏi thường gặp

vive nghĩa là gì?

vive (thán từ, danh từ, tính từ) nghĩa là muôn năm, cá vây gai.

vive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vive (giọng Pháp chuẩn): /viv/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.