TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vivat

danh từ giống đực (m)
/vi.va/ giọng máy của trình duyệt

vivat nghĩa là tiếng hoan hô, hoan hô.

Nghĩa của vivat

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Tiếng hoan hô.
    • Les vivats des spectateurstiếng hoan hô của khán giả

Thán từ

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Hoan hô.

Dạng từ của vivat

Đi với mạo từ: un vivat · le vivat

Số nhiềuvivats

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivat

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheer

Câu hỏi thường gặp

vivat nghĩa là gì?

vivat (danh từ, thán từ) nghĩa là tiếng hoan hô, hoan hô.

vivat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vivat (giọng Pháp chuẩn): /vi.va/.

vivat là giống đực hay giống cái?

vivat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.