vivat
danh từ giống đực (m)
/vi.va/ giọng máy của trình duyệt
vivat nghĩa là tiếng hoan hô, hoan hô.
Nghĩa của vivat
Danh từ · giống đực
- Số nhiều Tiếng hoan hô.
- Les vivats des spectateurstiếng hoan hô của khán giả
Thán từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Hoan hô.
Dạng từ của vivat
Đi với mạo từ: un vivat · le vivat
| Số nhiều | vivats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vivat
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheer
Câu hỏi thường gặp
vivat nghĩa là gì?
vivat (danh từ, thán từ) nghĩa là tiếng hoan hô, hoan hô.
vivat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vivat (giọng Pháp chuẩn): /vi.va/.
vivat là giống đực hay giống cái?
vivat là danh từ giống đực (dùng với un, le).