TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huée

danh từ giống cái (f)
/y.e/ giọng máy của trình duyệt

huée nghĩa là tiếng hò hét.

Nghĩa của huée

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Tiếng hò hét (để khua con thịt).
  2. Săn bắn Tiếng reo bắt được lợn lòi.
  3. Số nhiều Tiếng la ó.
    • Accueillir par des huéesđón tiếp bằng những tiếng la ó

Dạng từ của huée

Đi với mạo từ: une huée · la huée

Số nhiềuhuées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hallooing; boos, booing

Câu hỏi thường gặp

huée nghĩa là gì?

huée (danh từ) nghĩa là tiếng hò hét.

huée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huée (giọng Pháp chuẩn): /y.e/.

huée là giống đực hay giống cái?

huée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.