TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hutteau

danh từ giống đực (m)
/y.to/ giọng máy của trình duyệt

hutteau nghĩa là lều săn.

Nghĩa của hutteau

Danh từ · giống đực

  1. Săn bắn Lều săn (ở bờ biển).

Dạng từ của hutteau

Đi với mạo từ: un hutteau · le hutteau

Số nhiềuhutteaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut

Câu hỏi thường gặp

hutteau nghĩa là gì?

hutteau (danh từ) nghĩa là lều săn.

hutteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hutteau (giọng Pháp chuẩn): /y.to/.

hutteau là giống đực hay giống cái?

hutteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.