hutteau
danh từ giống đực (m)
/y.to/ giọng máy của trình duyệt
hutteau nghĩa là lều săn.
Nghĩa của hutteau
Danh từ · giống đực
- Săn bắn Lều săn (ở bờ biển).
Dạng từ của hutteau
Đi với mạo từ: un hutteau · le hutteau
| Số nhiều | hutteaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hut
Câu hỏi thường gặp
hutteau nghĩa là gì?
hutteau (danh từ) nghĩa là lều săn.
hutteau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hutteau (giọng Pháp chuẩn): /y.to/.
hutteau là giống đực hay giống cái?
hutteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).