TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hutte

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yt/ giọng máy của trình duyệt

hutte nghĩa là cái lều.

Nghĩa của hutte

Danh từ · giống cái

  1. Cái lều.
    • Hutte de branchageslều bằng cành cây

Dạng từ của hutte

Đi với mạo từ: une hutte · la hutte

Số nhiềuhuttes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut (shelter)

Câu hỏi thường gặp

hutte nghĩa là gì?

hutte (danh từ) nghĩa là cái lều.

hutte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hutte (giọng Pháp chuẩn): /yt/.

hutte là giống đực hay giống cái?

hutte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.