hutte
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/yt/ giọng máy của trình duyệt
hutte nghĩa là cái lều.
Nghĩa của hutte
Danh từ · giống cái
- Cái lều.
- Hutte de branchageslều bằng cành cây
Dạng từ của hutte
Đi với mạo từ: une hutte · la hutte
| Số nhiều | huttes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hut (shelter)
Câu hỏi thường gặp
hutte nghĩa là gì?
hutte (danh từ) nghĩa là cái lều.
hutte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hutte (giọng Pháp chuẩn): /yt/.
hutte là giống đực hay giống cái?
hutte là danh từ giống cái (dùng với une, la).