huître
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɥitʁ/ giọng máy của trình duyệt
huître nghĩa là con hàu, con sò, người ngu đần.
Nghĩa của huître
Danh từ · giống cái
- Động vật học Con hàu, con sò.
- Người ngu đần.
- huître perlièrecon trai ngọc
Dạng từ của huître
Đi với mạo từ: une huître · la huître
| Số nhiều | huîtres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oyster
Câu hỏi thường gặp
huître nghĩa là gì?
huître (danh từ) nghĩa là con hàu, con sò, người ngu đần.
huître phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huître (giọng Pháp chuẩn): /ɥitʁ/.
huître là giống đực hay giống cái?
huître là danh từ giống cái (dùng với une, la).