TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huître

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɥitʁ/ giọng máy của trình duyệt

huître nghĩa là con hàu, con sò, người ngu đần.

Nghĩa của huître

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Con hàu, con sò.
  2. Người ngu đần.
    • huître perlièrecon trai ngọc

Dạng từ của huître

Đi với mạo từ: une huître · la huître

Số nhiềuhuîtres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oyster

Câu hỏi thường gặp

huître nghĩa là gì?

huître (danh từ) nghĩa là con hàu, con sò, người ngu đần.

huître phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huître (giọng Pháp chuẩn): /ɥitʁ/.

huître là giống đực hay giống cái?

huître là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.