huîtrier
danh từ giống cái (f)
/ɥi.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt
huîtrier nghĩa là bãi hàu, nơi nuôi hàu.
Nghĩa của huîtrier
Danh từ · giống cái
- Bãi hàu.
- Nơi nuôi hàu.
Tính từ
- xem huître — Con hàu, con sò.
- Industrie huîtrièrecông nghiệp nuôi hàu
Dạng từ của huîtrier
Đi với mạo từ: une huîtrier · la huîtrier
| Số nhiều | huîtriers |
| Giống cái | huîtrière |
| Giống cái số nhiều | huîtrières |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ oyster
- Danh từ oystercatcher (bird)
Câu hỏi thường gặp
huîtrier nghĩa là gì?
huîtrier (danh từ, tính từ) nghĩa là bãi hàu, nơi nuôi hàu.
huîtrier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của huîtrier (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.tʁi.je/.
huîtrier là giống đực hay giống cái?
huîtrier là danh từ giống cái (dùng với une, la).