TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

huîtrier

danh từ giống cái (f)
/ɥi.tʁi.je/ giọng máy của trình duyệt

huîtrier nghĩa là bãi hàu, nơi nuôi hàu.

Nghĩa của huîtrier

Danh từ · giống cái

  1. Bãi hàu.
  2. Nơi nuôi hàu.

Tính từ

  1. xem huître — Con hàu, con sò.
    • Industrie huîtrièrecông nghiệp nuôi hàu

Dạng từ của huîtrier

Đi với mạo từ: une huîtrier · la huîtrier

Số nhiềuhuîtriers
Giống cáihuîtrière
Giống cái số nhiềuhuîtrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ oyster
  • Danh từ oystercatcher (bird)

Câu hỏi thường gặp

huîtrier nghĩa là gì?

huîtrier (danh từ, tính từ) nghĩa là bãi hàu, nơi nuôi hàu.

huîtrier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của huîtrier (giọng Pháp chuẩn): /ɥi.tʁi.je/.

huîtrier là giống đực hay giống cái?

huîtrier là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.