TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hyacinthe

danh từ giống cái (f)
/ja.sɛ̃t/ giọng máy của trình duyệt

hyacinthe nghĩa là ngọc da cam.

Nghĩa của hyacinthe

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Hiaxin, ngọc da cam.
  2. Văn học Vải màu nâu da cam.
  3. Thực vật học, từ cũ nghĩa cũ Như jacinthe.

Dạng từ của hyacinthe

Đi với mạo từ: une hyacinthe · la hyacinthe

Số nhiềuhyacinthes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hyacinth; hematoid quartz; a medicinal preparation which includes hematoid quartz stones and a number of other ingredients

Câu hỏi thường gặp

hyacinthe nghĩa là gì?

hyacinthe (danh từ) nghĩa là ngọc da cam.

hyacinthe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hyacinthe (giọng Pháp chuẩn): /ja.sɛ̃t/.

hyacinthe là giống đực hay giống cái?

hyacinthe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.